Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bộ ngành" (1)

bộ ngành
Tiếng Anh Danh từministries and sectors
Từ vựng của tôi
Kế hoạch bao gồm cắt giảm số lượng bộ ngành.
The plan includes cutting down the number of ministries and sectors.

swap_horiz Từ liên quan "bộ ngành" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bộ ngành" (1)

Kế hoạch bao gồm cắt giảm số lượng bộ ngành.
The plan includes cutting down the number of ministries and sectors.